Bơm bù áp PCCC (jockey pump) là thiết bị hỗ trợ trong hệ thống bơm chữa cháy, có nhiệm vụ duy trì áp lực ổn định trong đường ống, tránh tình trạng tụt áp do rò rỉ nhỏ hoặc thất thoát nước. Bơm hoạt động tự động thông qua công tắc áp lực, giúp ngăn ngừa việc bơm chính phải khởi động liên tục, từ đó tiết kiệm năng lượng và kéo dài tuổi thọ hệ thống. Với thiết kế nhỏ gọn, vận hành êm, bền bỉ, bơm bù áp được ứng dụng rộng rãi tại các tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại, nhà máy và khu công nghiệp.
Bơm bù áp PCCC, hay còn gọi là jockey pump, là một trong những thành phần quan trọng trong hệ thống bơm chữa cháy. Nhiệm vụ chính của bơm bù áp là duy trì áp lực ổn định trong đường ống chữa cháy, tránh tình trạng tụt áp do rò rỉ nhỏ hoặc thất thoát nước trong hệ thống.
Bơm bù áp hoạt động tự động dựa vào tín hiệu từ công tắc áp lực (pressure switch). Khi áp suất đường ống giảm xuống dưới ngưỡng cài đặt, bơm bù áp sẽ khởi động để bù lại lượng áp suất đã mất. Nhờ đó, hệ thống chữa cháy luôn duy trì trong trạng thái sẵn sàng mà không cần khởi động bơm chính (bơm điện hoặc bơm diesel).

Ưu điểm nổi bật:
Giữ ổn định áp lực trong đường ống PCCC.
Tránh tình trạng bơm chính khởi động liên tục gây hao mòn.
Tiết kiệm điện năng và tăng tuổi thọ hệ thống.
Thiết kế nhỏ gọn, vận hành êm ái, bền bỉ.
Bơm bù áp thường được lắp đặt trong hệ thống bơm PCCC cho:
Các tòa nhà cao tầng, chung cư.
Nhà xưởng, kho bãi, trung tâm thương mại.
Nhà máy sản xuất, khu công nghiệp.
Công trình hạ tầng có hệ thống sprinkler hoặc họng nước vách tường.
Một bộ bơm bù áp PCCC bao gồm:
Đầu bơm ly tâm (bằng gang hoặc inox).
Động cơ điện (motor 2 cực, tốc độ cao).
Công tắc áp lực (pressure switch).
Tủ điều khiển bơm bù áp.
Van một chiều, đồng hồ áp lực, van chặn.
Bơm bù áp PCCC là thiết bị không thể thiếu trong hệ thống chữa cháy chuyên nghiệp, giúp đảm bảo áp lực nước luôn ổn định, tăng độ bền cho bơm chính và giữ cho toàn bộ hệ thống PCCC luôn trong tình trạng sẵn sàng hoạt động.

(Thông số có thể thay đổi tùy theo hãng sản xuất: Ebara, Pentax, Tohatsu, CNP, Matra, Sealand, v.v.)
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Lưu lượng (Q) | 1 – 20 m³/h |
| Cột áp (H) | 40 – 100 m |
| Công suất động cơ | 0.37 – 3.0 kW (0.5 – 4 HP) |
| Điện áp | 380V / 3 pha / 50Hz hoặc 220V / 1 pha |
| Tốc độ vòng quay | 2.900 vòng/phút |
| Kiểu bơm | Ly tâm trục ngang hoặc trục đứng |
| Áp suất làm việc | 6 – 10 bar |
| Vật liệu đầu bơm | Gang, Inox 304/316 |
| Nhiệt độ chất lỏng | 0 – 80 °C |
| Kiểu khởi động | Tự động qua công tắc áp lực |
| Tiêu chuẩn | NFPA 20, TCVN 7336, ISO 9906 |
Lắp đặt bơm bù áp cùng bơm chính (bơm điện, bơm diesel).
Kết nối với tủ điều khiển bơm chữa cháy để vận hành tự động.
Cài đặt áp lực hoạt động cao hơn áp lực khởi động bơm chính 0.5 – 1 bar để tránh xung đột.
Bảo trì định kỳ: kiểm tra áp suất, thử tải bơm, tra dầu mỡ motor.
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm